Rơ le nhiệt MT-32 (1.6-2.5A) LS
Thông số kỹ thuật chi tiết
Mã sản phẩm: MT-32 / 2.5
Dải dòng chỉnh (Overload setting range): $1.6 - 2.5A$ (Bạn có thể vặn núm xoay trên mặt thiết bị để chọn trị số chính xác, ví dụ $1.8A$ hoặc $2.2A$).
Điện áp hoạt động định mức ($U_e$): $690V$.
Tần số: $50/60Hz$.
Cấu tạo tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC.
NC (95-96): Tiếp điểm thường đóng, dùng để ngắt cuộn hút của khởi động từ khi xảy ra sự cố quá tải.
NO (97-98): Tiếp điểm thường hở, dùng để đóng mạch đèn báo lỗi (Trip) hoặc còi báo động.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Mã sản phẩm: MT-32 / 2.5
Dải dòng chỉnh (Overload setting range): $1.6 - 2.5A$ (Bạn có thể vặn núm xoay trên mặt thiết bị để chọn trị số chính xác, ví dụ $1.8A$ hoặc $2.2A$).
Điện áp hoạt động định mức ($U_e$): $690V$.
Tần số: $50/60Hz$.
Cấu tạo tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC.
NC (95-96): Tiếp điểm thường đóng, dùng để ngắt cuộn hút của khởi động từ khi xảy ra sự cố quá tải.
NO (97-98): Tiếp điểm thường hở, dùng để đóng mạch đèn báo lỗi (Trip) hoặc còi báo động.
Rơ le nhiệt LS MT-32 (1.6-2.5A) là thiết bị bảo vệ quá tải nhiệt cho động cơ, thuộc dòng sản phẩm Metasol của LS Electric. Với dải dòng từ $1.6A$ đến $2.5A$, model này thường được sử dụng cho các động cơ công suất nhỏ trong công nghiệp và dân dụng.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
Mã sản phẩm: MT-32 / 2.5
Dải dòng chỉnh (Overload setting range): $1.6 - 2.5A$ (Bạn có thể vặn núm xoay trên mặt thiết bị để chọn trị số chính xác, ví dụ $1.8A$ hoặc $2.2A$).
Điện áp hoạt động định mức ($U_e$): $690V$.
Tần số: $50/60Hz$.
Cấu tạo tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC.
NC (95-96): Tiếp điểm thường đóng, dùng để ngắt cuộn hút của khởi động từ khi xảy ra sự cố quá tải.
NO (97-98): Tiếp điểm thường hở, dùng để đóng mạch đèn báo lỗi (Trip) hoặc còi báo động.
2. Khả năng lắp đặt và tương thích
Model MT-32 được thiết kế để lắp trực tiếp (cắm chân) vào các dòng khởi động từ (Contactor) sau của LS:
MC-9b, MC-12b, MC-18b
MC-22b, MC-32b, MC-40b
3. Hướng dẫn sử dụng các phím chức năng
Núm chỉnh (Dial): Dùng tua vít dẹt để xoay mũi tên chỉ vào dòng điện định mức ghi trên nhãn động cơ (nhãn $I_{đm}$ hoặc $FLA$).
Nút Reset (Màu xanh/Xám): * Chế độ H (Manual): Sau khi quá tải, bạn phải nhấn nút này để reset tay thì mạch mới chạy lại được.
Chế độ A (Auto): Rơ le tự phục hồi sau khi các lá đồng điện trở nguội đi (ít dùng cho động cơ quan trọng để tránh tự khởi động lại gây nguy hiểm).
Nút Stop (Màu đỏ): Nhấn để kiểm tra xem tiếp điểm NC có ngắt mạch điều khiển hay không.
Nút Test: Gạt lẫy nhỏ để mô phỏng trạng thái quá tải (Check cơ cấu tác động).
4. Ứng dụng công suất động cơ
Dựa trên dải dòng $1.6 - 2.5A$, rơ le này phù hợp để bảo vệ:
Động cơ 3 pha (380V): Công suất khoảng $0.55kW$ ($0.75HP$) đến dưới $0.75kW$ ($1HP$).
Động cơ 1 pha (220V): Công suất khoảng $0.2kW$ đến $0.25kW$.
Mẹo nhỏ: Khi đấu rơ le nhiệt cho động cơ 1 pha, bạn nên đấu nối tiếp các cực của rơ le (dòng điện đi qua cả 3 cực) để cơ cấu thanh lưỡng kim bên trong giãn nở đều, giúp thiết bị hoạt động chính xác và nhạy hơn.
 LS.jpg)



%20LS-370x370.jpg)
%20LS-370x370.jpg)
%20LS-370x370.jpg)
%20LS-370x370.jpg)
%20LS-370x370.jpg)
-174x106.png)




-174x106.png)
